Chi nhánh

Điểm chuẩn Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) mới nhất và cách tra cứu 2026

Tác giả: Thu HiềnNgày cập nhật: 27/06/2026 13:16:02
 

Điểm chuẩn Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) là thông tin được nhiều thí sinh quan tâm khi lựa chọn khối ngành nông nghiệp, công nghệ sinh học, thú y, kỹ thuật và kinh tế. Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đặt nguyện vọng phù hợp với năng lực, bài viết dưới đây tổng hợp điểm chuẩn VNUA theo điểm thi tốt nghiệp THPT của năm 2024 và 2025 trong cùng một bảng theo từng nhóm ngành và hướng dẫn cách tra cứu kết quả nhanh chóng, chính xác.

Điểm chuẩn Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) mới nhất và cách tra cứu 2026

Điểm chuẩn Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) mới nhất và cách tra cứu 2026

1. Điểm chuẩn Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) năm 2024 và 2025

Bảng dưới đây tổng hợp điểm chuẩn Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) theo điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2024 và 2025, sắp xếp theo thứ tự Alphabet, giúp phụ huynh và học sinh nhìn nhanh xu hướng điểm của từng nhóm ngành qua các năm:

STTNhóm ngànhTổ hợp xét tuyển202620252024
1Chăn nuôi thú y - Thủy sảnA00; A01; B00; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X04Cập nhật sau 01/08/20261717
2Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tửA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X07; X08Cập nhật sau 01/08/20262118
3Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệuA00; A01; B00; B02; B08; C03; D01; X07; X08; X13Cập nhật sau 01/08/202620,518
4Công nghệ thông tin và Kỹ thuật sốA00; A01; C01; C02; C03; D01; X02; X03; X04; X07; X08Cập nhật sau 01/08/202619,619
5Công nghệ thực phẩm và Chế biếnA00; A01; B00; C03; C04; D01; D07; X01; X07; X08Cập nhật sau 01/08/20262119
6Du lịch (năm 2024: Quản trị kinh doanh, Thương mại và Du lịch)A00; A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; X01Cập nhật sau 01/08/202623,318
7Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại (năm 2024: Quản trị kinh doanh, Thương mại và Du lịch)A00; A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; X01Cập nhật sau 01/08/20261718
8Khoa học Môi trườngA00; A01; B00; C03; C04; D01; D07; X01; X07; X08Cập nhật sau 01/08/20262117
9Kinh tế và Quản lýA00; A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; X01Cập nhật sau 01/08/20261718
10Kỹ thuật cơ khíA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X07; X08Cập nhật sau 01/08/202621,518
11Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóaA00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X07; X08Cập nhật sau 01/08/20262222,5
12Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngA00; A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; X01Cập nhật sau 01/08/20262125,25
13Luật (điều kiện: điểm Ngữ văn > 6,0)C00; C01; C03; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74Cập nhật sau 01/08/202623,324,75
14Ngôn ngữ AnhA01; D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78Cập nhật sau 01/08/202621,218
15Nông nghiệp và Cảnh quan (năm 2024: Nông nghiệp sinh thái và Nông nghiệp đô thị)A00; A01; B00; C03; C04; D01; D07; X01; X07; X08Cập nhật sau 01/08/20261717
16Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trườngA00; A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; X01Cập nhật sau 01/08/202618,316,5
17Sư phạm Công nghệ (điều kiện: học lực lớp 12 từ giỏi hoặc điểm xét TN THPT >= 8,0)A00; A01; B00; C01; C02; C03; D01; X03; X04; X07; X08Cập nhật sau 01/08/202624,122,25
18Thú yA00; A01; B00; C03; C04; D01; D07; X01; X07; X08Cập nhật sau 01/08/202620,519
19Xã hội họcC00; C01; C03; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74Cập nhật sau 01/08/20262218

Ghi chú: Cột 2026 sẽ được cập nhật ngay sau khi Học viện công bố điểm chuẩn chính thức, dự kiến vào tháng 8/2026.

Nhận xét chung:

  • Năm 2025, điểm chuẩn theo điểm thi THPT dao động 17 đến 24,1 điểm; cao nhất là nhóm Sư phạm Công nghệ (24,1 điểm, kèm điều kiện học lực), theo sau là Luật và Du lịch (cùng 23,3 điểm).
  • Năm 2024, điểm chuẩn dao động 16,5 đến 25,25 điểm; cao nhất là Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (25,25 điểm), tiếp đến là Luật (24,75 điểm).
  • Nhóm Sư phạm Công nghệ, Luật và Du lịch là các nhóm ngành thu hút và cạnh tranh nhất, trong khi các nhóm truyền thống như Chăn nuôi thú y - Thủy sản, Nông nghiệp và Cảnh quan, Kinh tế và Quản lý duy trì ở mức quanh 17 điểm.

Lưu ý: Năm 2025 Học viện điều chỉnh cách nhóm ngành, đổi bộ tổ hợp và áp dụng cách tính điểm mới (môn chính nhân hệ số 2), nên việc một nhóm ngành tăng hoặc giảm so với 2024 không hoàn toàn phản ánh mức độ cạnh tranh thực tế.

2. Cách tra cứu điểm chuẩn Học viện Nông nghiệp Việt Nam 2026 - 2027

Ngay khi Học viện Nông nghiệp Việt Nam công bố điểm chuẩn, bạn có thể tra cứu kết quả theo ba cách dưới đây. Mỗi cách phù hợp với một nhu cầu khác nhau: xem nhanh điểm chuẩn toàn trường, kiểm tra bản thân đỗ hay trượt, hoặc cập nhật tin tức sớm nhất.

Cách 1: Tra cứu trực tiếp trên website của Học viện

Website của Học viện là nơi đăng điểm chuẩn sớm và chính xác nhất, đây là cách bạn nên ưu tiên.

  • Bước 1: Mở trình duyệt trên điện thoại hoặc máy tính và truy cập cổng tuyển sinh của Học viện tại địa chỉ: https://tuyensinh.vnua.edu.vn (hoặc trang chủ https://vnua.edu.vn).
  • Bước 2: Vào mục thông báo "Điểm trúng tuyển" (điểm chuẩn) của đúng năm bạn cần xem.
  • Bước 3: Chọn phương thức xét theo điểm thi tốt nghiệp THPT, rồi dò theo tên nhóm ngành và tổ hợp xét tuyển để biết mức điểm chuẩn cụ thể.

Cách 2: Kiểm tra mình đỗ hay trượt trên Cổng của Bộ Giáo dục và Đào tạo

Nếu bạn không chỉ muốn xem điểm chuẩn mà còn muốn biết chắc mình có trúng tuyển vào nhóm ngành đã đăng ký hay không, hãy dùng cách này.

  • Bước 1: Truy cập Cổng thông tin tuyển sinh của Bộ tại địa chỉ: https://thisinh.thitotnghiepthpt.edu.vn.
  • Bước 2: Đăng nhập bằng số căn cước công dân (CCCD) và mã đăng nhập đã được cấp khi đăng ký dự thi tốt nghiệp THPT.
  • Bước 3: Vào mục "Tra cứu kết quả xét tuyển". Hệ thống sẽ hiển thị bạn đỗ ở nguyện vọng nào, vào nhóm ngành nào của Học viện Nông nghiệp Việt Nam và mức điểm chuẩn tương ứng.

Cách 3: Theo dõi fanpage và báo chí chính thống

Bên cạnh website, các báo lớn và fanpage chính thức của Học viện cũng cập nhật điểm chuẩn rất nhanh.

  • Bước 1: Mở Google và tìm với từ khóa "điểm chuẩn Học viện Nông nghiệp Việt Nam" kèm năm cần xem (ví dụ: "điểm chuẩn Học viện Nông nghiệp Việt Nam 2026").
  • Bước 2: Ưu tiên bấm vào bài viết từ báo uy tín hoặc fanpage chính thức của Học viện, sau đó xem bảng điểm chuẩn đính kèm và đối chiếu với nhóm ngành bạn quan tâm.

3. Câu hỏi thường gặp về điểm chuẩn THPT của Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA)

Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất của thí sinh và phụ huynh về cách xét điểm chuẩn tại VNUA.

3.1. Điểm chuẩn THPT của VNUA được tính theo cách nào?

Năm 2025, điểm trúng tuyển là tổng điểm các môn trong tổ hợp (thang 10), trong đó môn chính (môn 1) được nhân hệ số 2, sau đó quy về thang 30, đã cộng điểm thưởng và điểm ưu tiên (nếu có); mức chênh lệch điểm giữa các tổ hợp trong cùng nhóm ngành là 0. Năm 2024, điểm chuẩn là tổng điểm 3 môn theo tổ hợp (thang 30, chưa nhân hệ số).

3.2. Nhóm ngành nào của VNUA thường có điểm chuẩn THPT cao nhất?

Năm 2025, nhóm Sư phạm Công nghệ có điểm chuẩn cao nhất với 24,1 điểm, theo sau là Luật và Du lịch (cùng 23,3 điểm). Năm 2024, cao nhất là nhóm Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng với 25,25 điểm, tiếp đến là Luật (24,75 điểm).

3.3. Khi nào Học viện Nông nghiệp Việt Nam công bố điểm chuẩn năm 2026?

Tính đến thời điểm hiện tại, điểm chuẩn năm 2026 chưa được công bố nên cột "2026" trong bảng đang để "Cập nhật sau 01/08/2026". Năm 2025, Học viện công bố điểm chuẩn theo điểm thi tốt nghiệp THPT vào ngày 22/8; theo thông lệ, điểm chuẩn năm 2026 dự kiến cũng được công bố sau khi có kết quả thi tốt nghiệp THPT, vào khoảng tháng 8/2026.

Việc nắm rõ điểm chuẩn Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) qua các năm giúp các sĩ tử thấy được xu hướng của từng nhóm ngành, hiểu đúng cách tính điểm và những thay đổi về tổ hợp, từ đó đặt nguyện vọng tự tin và sát thực tế hơn. Trong thời gian chờ Hội đồng tuyển sinh công bố điểm chuẩn chính thức năm 2026, bạn hãy thường xuyên theo dõi các kênh thông tin chính thống để không bỏ lỡ thông báo quan trọng.

Sau khi chốt được nguyện vọng và chuẩn bị hành trang nhập học, nếu các tân sinh viên cần sắm laptop, điện thoại hay các thiết bị gia dụng cho phòng trọ mới, đừng quên ghé hệ thống Siêu Thị Điện Máy - Nội Thất Chợ Lớn để tham khảo sản phẩm và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn cho mùa tựu trường!

Trả góp 0%
MacBook Air 13 inch M5 (16GB+512GB) Vàng

Apple MacBook Air 13 inch M5 (16GB+512GB) Vàng

Giá khuyến mãi:
29.990.000 đ
Trả góp 0%
MacBook Air 13 inch M5 (16GB+512GB) Xanh Đen
Trả góp 0%
MacBook Neo 13 inch A18 Pro (8GB+256GB) Xanh Dương
Trả góp 0%
MacBook Neo 13 inch A18 Pro (8GB+256GB)

Apple MacBook Neo 13 inch A18 Pro (8GB+256GB)

Giá khuyến mãi:
16.190.000 đ

Apple Macbook Pro 14.2 M5 512GB, Đen

Giá khuyến mãi:
39.990.000 đ
Trả góp 0%
MacBook Air 13 inch M5 (16GB+512GB) Xanh Da Trời
Siêu Thị Điện Máy - Nội Thất Chợ Lớn

Từ khóa

Tải app Dienmaycholon

Tải app theo dõi thông tin đơn hàng và hàng ngàn voucher giảm giá dành cho bạn.

banner-app
app_storeapp_store

Tin nổi bật