Trong quá trình sử dụng lâu dài, máy lạnh Aqua đôi khi sẽ hiển thị các mã lỗi như E1, E2, F5, F6,… trên màn hình dàn lạnh. Nếu bạn chưa rõ ý nghĩa của những mã lỗi này là gì và cách xử lý ra sao, hãy cùng Siêu Thị Điện Máy – Nội Thất Chợ Lớn tìm hiểu bảng mã lỗi máy lạnh Aqua đầy đủ kèm cách khắc phục chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
![]()
Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Aqua đầy đủ, chi tiết
Khi máy lạnh Aqua gặp phải lỗi hư hỏng trong hệ thống, máy sẽ báo lỗi E7. Đây là lỗi được biết đến do kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh gặp vấn đề.
Nguyên nhân xuất lỗi E7 thường do kết nối dây điện của máy nén bị lỏng, mạch điều khiển bị hư hoặc hư hỏng dàn lạnh.
Cách khắc phục: Kiểm tra kỹ dây kết nối tín hiệu, đảm bảo đầu nối chắc chắn và không bị oxi hóa. Nếu dây vẫn ổn nhưng lỗi không biến mất, nên liên hệ kỹ thuật viên để kiểm tra bo mạch điều khiển.
Dưới đây là một số lỗi khi máy lạnh Aqua gặp hư hỏng trên dàn lạnh, máy sẽ báo lỗi:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| E1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng. | - Mạch điều khiển dàn lạnh bị hỏng. - Kết nối cảm biến nhiệt bị lỏng. - Cảm biến nhiệt độ phòng bị hỏng. | Kiểm tra jack cắm cảm biến trên bo mạch để đảm bảo kết nối chắc chắn. Nếu cảm biến bị hỏng hoặc bo mạch lỗi, không nên tự sửa, hãy liên hệ thợ kỹ thuật để thay thế linh kiện phù hợp. |
| E2 | Lỗi cảm biến bộ trao đổi nhiệt. | - Mạch điều khiển dàn lạnh bị hỏng. - Kết nối cảm biến nhiệt bị lỏng. - Cảm biến nhiệt bị hỏng. | Tương tự mã lỗi E1, hãy kiểm tra và cắm lại đầu nối cảm biến. Nếu lỗi vẫn tiếp tục, rất có thể bo mạch hoặc cảm biến bị hỏng, nên gọi kỹ thuật viên kiểm tra và thay thế. |
| E4 | Lỗi mạch điều khiển. | - Mạch điều khiển dàn lạnh bị hỏng | Đây là lỗi phức tạp liên quan đến mạch điện tử, người dùng không nên tự khắc phục tại nhà. Hãy liên hệ thợ có chuyên môn về điện lạnh Aqua để kiểm tra và sửa chữa an toàn. |
| E14 | Lỗi mô tơ quạt dàn lạnh. | - Cuộn dây mô tơ quạt bị đứt.| - Bảo vệ mô tơ quạt quá nóng. - Dây điện kết nối mô tơ quạt bị đứt. - Mạch điều khiển dàn lạnh bị hỏng. | Trước hết, kiểm tra cánh quạt có bị kẹt hay vướng dị vật không. Sau đó kiểm tra dây nối mô tơ và tụ khởi động (nếu có kinh nghiệm). Nếu mô tơ hoặc bo mạch hỏng, cần gọi thợ điện lạnh chuyên nghiệp để thay thế linh kiện. |

Lỗi do dàn lạnh
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| F1 | Lỗi mạch mô đun. | - Mạch mô đun bị hỏng. | Đây là lỗi nghiêm trọng liên quan đến bo mạch công suất, người dùng không nên tự sửa chữa. Hãy liên hệ kỹ thuật viên có chuyên môn cao để kiểm tra và thay thế mô-đun IPM. |
| F2 | Lỗi máy nén bị quá dòng. | - Máy nén bị hỏng. - Mạch mô đun bị hỏng. | Nếu có kinh nghiệm, bạn có thể kiểm tra tụ điện trước. Các nguyên nhân còn lại cần kỹ thuật viên kiểm tra kỹ, đặc biệt là máy nén và bo mạch công suất. |
| F3 | Lỗi kết nối của mạch mô đun và mạch điều khiển chính dàn dòng. | - Kết nối giữa mạch điều khiển chính và mạch mô đun bị lỏng. - Mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng. - Mạch mô đun dàn nóng bị hỏng. | Kiểm tra lại các mối nối, dây dẫn giữa hai bo mạch. Nếu vẫn lỗi, hãy gọi kỹ thuật viên điện lạnh Aqua để kiểm tra chi tiết và thay thế linh kiện cần thiết. |
| F4 | Bảo vệ bị quá nhiệt ngõ ra. | - Van tiết lưu điện tử bị hỏng. - Cảm biến nhiệt bị hỏng. - Mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng. | Vệ sinh sạch dàn nóng, đảm bảo quạt hoạt động bình thường. Nếu lỗi vẫn tiếp diễn, nguyên nhân có thể đến từ gas lạnh, van hoặc bo mạch, nên liên hệ thợ chuyên nghiệp. |
| F6 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường. | - Cảm biến nhiệt bị hỏng. | Kiểm tra đầu nối cảm biến. Nếu cảm biến bị hỏng, gọi kỹ thuật viên để thay thế đúng loại cảm biến Aqua. |
| F7 | Lỗi cảm biến nhiệt ngõ vào. | - Cảm biến nhiệt bị hỏng. | Tương tự mã F6, cần kiểm tra đầu nối cảm biến. Nếu không khắc phục được, hãy liên hệ kỹ thuật viên để thay cảm biến mới. |
| F8 | Lỗi mô tơ quạt dàn nóng. | - Cuộn dây mô tơ quạt dàn nóng bị đứt. - Dây điện kết nối dây mô tơ bị đứt. - Mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng. | Kiểm tra cánh quạt, dây nối và tụ quạt (nếu có kiến thức kỹ thuật). Nếu mô tơ hoặc bo mạch bị hỏng, cần gọi thợ sửa chữa chuyên nghiệp. |
| F11 | Lỗi máy nén. | - Máy nén bị hỏng. | Đây là lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến máy nén, không nên tự xử lý. Cần gọi kỹ thuật viên để kiểm tra và có thể phải thay máy nén mới. |
| F12 | Lỗi mạch điều khiển chính dàn nóng. | - Mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng. | Lỗi này liên quan trực tiếp đến phần điện tử trung tâm, cần thợ có chuyên môn cao kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế bo mạch. |
| F19 | Điện áp nguồn quá cao hay quá thấp. | - Nguồn điện không ổn định. - Mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng. - Mạch mô đun dàn nóng bị hỏng. | Kiểm tra nguồn điện cung cấp cho máy lạnh Aqua. Nên dùng ổn áp nếu khu vực có điện áp không ổn định. Nếu nguồn điện ổn định mà vẫn lỗi, gọi kỹ thuật viên kiểm tra bo mạch. |
| F21 | Lỗi cảm biến nhiệt xả tuyết (Lỗi này chỉ xuất hiện ở dòng điều hòa 2 chiều). | - Kết nối cảm biến nhiệt bị hỏng. - Cảm biến nhiệt bị hỏng. - Mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng. | Kiểm tra kết nối cảm biến. Nếu cảm biến hỏng, liên hệ thợ thay thế đúng linh kiện chính hãng. |
| F25 | Lỗi cảm biến nhiệt ngõ ra. | - Cảm biến nhiệt bị hỏng. | Kiểm tra lại dây nối và cảm biến nhiệt độ. Nếu phát hiện cảm biến lỗi, nhờ kỹ thuật viên thay mới để đảm bảo máy hoạt động ổn định. |

Hư hỏng dàn nóng
Dưới đây là tổng hợp các lỗi trên máy lạnh Aqua dòng thường:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân |
|---|---|---|
| F1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng. | - Cảm biến hở mạch hay ngắn mạch. - Kết nối hỏng tại chỗ kết nối/hở mạch tại vị trí nếp gấp. - Bảng kết nối hỏng. |
| F2 | Lỗi cảm biến bộ trao đổi dàn lạnh. | - Máy nén bị hỏng. - Mạch mô đun bị hỏng. |
| H1 | Đang trong tình trạng xả tuyết (dành cho máy 2 chiều). | - Đây là hoạt động bình thường, “H1” sẽ không còn hiển thị nữa sau khi quá trình xả tuyết kết thúc. |
| H6 | Lỗi mô tơ dàn lạnh. | - Mô tơ quạt bị hỏng. Trường hợp này xuất hiện khi mô tơ quạt chạy quá chậm, để tránh kích hoạt chế độ tự bảo vệ mô tơ, máy sẽ dừng và hiển thị khóa. |
| C5 | Hộp box - OTP bị lỗi. | - Tiếp điểm tại chỗ kết nối kém. - Nắp chụp PCB bị hỏng. - PCB bị hỏng. |
Ngoài những mã lỗi phổ biến đã được liệt kê ở trên, máy lạnh Aqua vẫn có thể xuất hiện một số mã lỗi ít gặp hơn. Phần lớn các mã này liên quan đến bo mạch điều khiển, lỗi giao tiếp giữa các linh kiện hoặc các sự cố kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên có chuyên môn kiểm tra và xử lý. Với các lỗi phức tạp như vậy, bạn không nên tự sửa, mà nên liên hệ trung tâm bảo hành hoặc kỹ thuật viên điện lạnh uy tín để được hỗ trợ an toàn và hiệu quả.
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân |
|---|---|---|
| E5 | Lỗi tiếp nhận tín hiệu truyền thông nối tiếp. | - Mạch bị hỏng. |
| E6 | Lỗi tiếp nhận tín hiệu truyền thông nối tiếp. | - Mạch bị hỏng. |
| E7 | Công suất đơn vị trong nhà quá thấp. | - Dàn lạnh bẩn, thiếu công suất. |
| E8 | Đơn vị trong nhà thiết lập địa chỉ được nhân đôi. | - Mạch bị hỏng. |
| E9 | Thiết lập bộ điều khiển từ xa được nhân đôi. | - Mạch bị hỏng. |
| E10 | Lỗi tiếp nhận tín hiệu truyền thông nối tiếp | - Mạch bị hỏng. |
| E11 | Đơn vị chính trùng lặp đồng thời tác động điều khiển đa. | - Mạch bị hỏng. - Điều khiển bị lỗi. |
| E15 | Công suất đơn vị trong nhà quá cao | - Nhiệt độ máy lên cao. |
| E16 | Không có đơn vị kết nối trong nhà. | - Dây điện kết nối có vấn đề. |
| E17 | Tiếp nhận tín hiệu truyền thông nối tiếp bị lỗi. | - Mạch bị hỏng. |
| E18 | Truyền thông thất bại với mô đun chính. | - Dây điện kết nối có vấn đề. |
| E20 | Truyền tín hiệu truyền thông nối tiếp bị lỗi. | - Mạch bị hỏng. |
| E31 | Thiết lập nhóm dàn lạnh Máy lạnh Aqua báo lỗi. | - Mạch bị hỏng. |
| F12 | Điều hòa Aqua báo lỗi EEPROM trong nhà. | - Mạch bị hỏng. |
| F28 | Lỗi EEPROM ngoài trời. | - Mạch bị hỏng. |
| F29 | Lỗi EEPROM ngoài trời. | - Mạch bị hỏng. |
| F31 | Lỗi EEPROM ngoài trời. | - Mạch bị hỏng. |
| P01 | Chuyển đổi Float bị lỗi. | - Mạch bị hỏng. |
| P03 | Mở giai đoạn phát hiện, rắc rối điện AC. | - Dây điện kết nối gặp vấn đề. |
| P10 | Lỗi nhiệt độ xả. | - Nhiệt độ quá thấp hoặc quá cao. |
| P15 | Van 4 chiều bị khóa. | - Van 4 chiều bị khóa. |
| P19 | Tải làm mát cao. | - Máy tản nhiệt kém. |
| P20 | Quạt ngoài trời có vấn đề. | - Quạt dàn nóng bị hỏng. |
| P22 | Máy nén có vấn đề (HIC PCB). | - Block máy bị hỏng. |
| P26 | Rắc rối từ máy nén (MDC). | - Block máy bị hỏng. |
| P29 | Đồng thời tác rắc rối đa kiểm soát. | - Mạch bị hỏng. |
| P31 | Máy nén khí quá tải. | - Block máy bị hỏng. - Van máy bị hỏng. |
| L01 | Trong nhà/ngoài trời kiểu đơn vị không phù hợp. | - Mạch bị hỏng. |
| L02 | Đơn vị trùng lặp trong nhóm kiểm soát. | - Mạch bị hỏng. |
| L03 | Địa chỉ đơn vị ngoài trời bị sao chép. | - Mạch bị hỏng. |
| L04 | Nhóm dây kết nối cho các đơn vị độc lập trong nhà. | - Dây điện kết nối có vấn đề. |
| L07 | Địa chỉ không thiết lập hoặc nhóm không được thiết lập. | - Mạch bị hỏng. |
| L08 | Công suất đơn vị trong nhà không được thiết lập. | - Công suất đơn vị trong nhà không được thiết lập. |
| L09 | Đơn vị công suất ngoài trời không thiết lập hoặc thiết lập. | - Kết nối giữa mạch điều khiển chính và mạch mô đun bị lỏng. - Mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng. |
| L11 | Lỗi cài đặt đơn vị trong nhà. | - Mạch điều khiển bị hỏng. |
| L13 | Kết nối thất bại. | - Mạch bị hỏng. |
Khi máy lạnh Aqua hoạt động bất thường, không làm lạnh hoặc ngừng chạy đột ngột, việc đầu tiên bạn nên làm là kiểm tra xem máy có hiển thị mã lỗi hay không. Dưới đây là 3 cách phổ biến nhất để kiểm tra lỗi máy lạnh Aqua:
Hầu hết các dòng máy lạnh Aqua hiện đại, đặc biệt là dòng Inverter, đều được trang bị màn hình LED trên dàn lạnh.
Khi có sự cố, màn hình sẽ hiển thị mã lỗi dạng ký tự gồm chữ và số như E1, F1, H5,….
Bạn chỉ cần ghi lại mã lỗi và đối chiếu với bảng mã lỗi Aqua trong phần trên để biết nguyên nhân và hướng xử lý.
Một số model máy lạnh Aqua cho phép truy vấn lỗi bằng remote, nhờ đó bạn có thể kiểm tra mã lỗi được lưu sẵn trong bộ nhớ máy. Cách thực hiện (có thể hơi khác tùy dòng máy):
Bước 1: Hướng remote về phía dàn lạnh.
Bước 2: Nhấn và giữ nút “CANCEL” (Hủy) trong khoảng 5 giây. Một số remote có thể dùng nút “CHECK” hoặc tổ hợp phím đặc biệt, bạn nên xem hướng dẫn sử dụng đi kèm theo model máy.
Bước 3: Màn hình remote hiển thị mã “00”.
Bước 4: Tiếp tục nhấn nút “CANCEL” (hoặc nút lên/xuống trong cụm Timer) từng lần một để duyệt qua các mã lỗi.
Bước 5: Khi dàn lạnh phát ra tiếng “bíp” kéo dài hoặc liên tục, mã lỗi hiển thị lúc đó chính là lỗi mà máy đang gặp phải.
Đối với các model máy lạnh Aqua đời cũ hoặc không có màn hình LED, mã lỗi sẽ được báo hiệu bằng số lần nhấp nháy của đèn - thường là đèn Timer (hẹn giờ) hoặc đèn Power (nguồn).
Mỗi kiểu nháy đèn tương ứng với một mã lỗi cụ thể, bạn cần tham khảo tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng đi kèm máy để xác định chính xác.
Sau khi xác định được mã lỗi, hãy tra cứu bảng mã lỗi máy lạnh Aqua đầy đủ bên trên để biết nguyên nhân chi tiết và cách khắc phục phù hợp.
Trong một số trường hợp, lỗi trên máy lạnh Aqua chỉ là sự cố tạm thời do nhiễu điện hoặc xung đột phần mềm nhỏ. Việc reset máy lạnh sẽ giúp đưa thiết bị về trạng thái hoạt động ban đầu, có thể tự khắc phục được nhiều lỗi nhẹ. Dưới đây là 2 cách reset đơn giản và hiệu quả bạn có thể thử:
Bước 1: Tắt máy lạnh bằng remote điều khiển.
Bước 2: Ngắt nguồn điện cấp cho máy lạnh — bạn có thể rút phích cắm ra hoặc tắt aptomat (CB) riêng của thiết bị.
Bước 3: Giữ máy lạnh ở trạng thái ngắt điện hoàn toàn trong 5 - 10 phút để xả hết điện trong tụ và xóa bộ nhớ tạm.
Bước 4: Cấp lại nguồn điện cho máy (cắm lại phích hoặc bật CB).
Bước 5: Bật lại máy lạnh bằng remote và kiểm tra xem mã lỗi còn hiển thị hay không.
Cách này thường giúp xóa lỗi tạm thời do nhiễu điện hoặc treo mạch, giúp máy trở lại hoạt động ổn định.
Một số remote của máy lạnh Aqua được trang bị nút “RESET” nhỏ, thường là một lỗ nhỏ nằm trên remote. Bạn có thể dùng đầu tăm hoặc vật nhọn nhỏ để nhấn vào nút này, giúp reset về cài đặt mặc định ban đầu.
Chức năng này chỉ có tác dụng reset remote, không xóa được lỗi trên máy lạnh Aqua. Để đảm bảo thao tác đúng, bạn nên xem hướng dẫn sử dụng đi kèm model máy trước khi thực hiện.

Hướng dẫn cách reset lỗi máy lạnh Aqua bằng remote đơn giản, dễ thực hiện
Reset chỉ khắc phục lỗi phần mềm nhẹ (nhiễu điện, sai chế độ, xung đột cài đặt).
Nếu reset xong máy vẫn báo lỗi hoặc không hoạt động, rất có thể thiết bị gặp lỗi phần cứng như: Bo mạch điều khiển bị hỏng; Rò rỉ gas hoặc thiếu gas; Hỏng cảm biến, quạt hoặc block máy nén. Trong trường hợp đó, bạn nên liên hệ kỹ thuật viên chuyên nghiệp hoặc trung tâm bảo hành Aqua để kiểm tra và sửa chữa an toàn.
Lưu ý: Các cách khắc phục trên chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn không nên tự ý tháo máy hoặc sửa chữa khi không có chuyên môn kỹ thuật, vì có thể làm hỏng thiết bị hoặc khiến máy mất hiệu lực bảo hành. Hãy liên hệ thợ điện lạnh chuyên nghiệp để được kiểm tra và xử lý an toàn.
Bài viết trên tổng hợp các chi tiết mã lỗi của máy lạnh Aqua. Hy vọng bạn có thể hiểu được ý nghĩa và tìm ra nguyên nhân lỗi nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Nếu bạn đang tìm mua máy lạnh Aqua chính hãng với giá tốt và bảo hành uy tín, hãy đến ngay hệ thống siêu thị Siêu Thị Điện Máy – Nội Thất Chợ Lớn gần nhất (Xem địa chỉ tại đây) để xem nhiều mẫu máy lạnh mới nhất, khuyến mãi hấp dẫn mỗi ngày.






Tải app theo dõi thông tin đơn hàng và hàng ngàn voucher giảm giá dành cho bạn.






