Công thức nguyên hàm là một trong những phần kiến thức trọng tâm trong đề thi tốt nghiệp THPT môn Toán. Nhằm giúp bạn giải tỏa áp lực học tập và tự tin bứt phá điểm số, bài viết dưới đây sẽ hệ thống lại toàn bộ bảng công thức cốt lõi cùng các mẹo ghi nhớ siêu tốc hiệu quả.

Làm chủ công thức nguyên hàm từ A - Z và mẹo nhớ siêu tốc
Hệ thống công thức nguyên hàm dưới đây được phân theo từng cấp độ như sau:
Đây là những viên gạch đầu tiên và là gốc rễ của mọi bài toán biến đổi. Trước khi bước vào các dạng bài tập phức tạp, bạn cần thuộc lòng bảng công thức nguyên hàm sơ cấp cơ bản ngay dưới đây:

Bảng hệ thống các công thức nguyên hàm sơ cấp cơ bản
Sau khi đã làm quen với các lũy thừa cơ bản, chúng ta sẽ nâng cấp lên các hàm số lũy thừa đặc biệt, hàm vô tỷ và hàm chứa số mũ e. Hãy đối chiếu biểu thức của đề bài với bảng nguyên hàm nâng cao dưới đây để tìm ra lời giải nhanh:

Tổng hợp công thức nguyên hàm hàm mũ và hàm vô tỷ
Trong thực tế các đề thi, biến số không chỉ đơn thuần là x mà thường xuất hiện dưới dạng một biểu thức bậc nhất ax+b. Khi gặp dạng bài này, quy tắc cốt lõi bạn cần nhớ là phải nhân thêm hệ số 1a ở trước kết quả, cụ thể theo bảng công thức hàm hợp sau:

Các công thức nguyên hàm mở rộng cho biểu thức hàm hợp
Các bài toán chứa hàm lượng giác như sin, cos, tan, cot luôn là nỗi "ám ảnh" của nhiều bạn học sinh vì rất dễ nhầm lẫn về mặt dấu cộng trừ. Để không bị mất điểm đáng tiếc, bạn hãy lưu lại và ôn tập thật kỹ bảng hệ thống nguyên hàm lượng giác đầy đủ cả dạng sơ cấp lẫn hàm hợp dưới đây:

Bảng công thức nguyên hàm lượng giác đầy đủ và chính xác
Khi gặp một biểu thức phức tạp không nằm trong bảng công thức cơ bản, bạn cần áp dụng 2 phương pháp giải toán kinh điển sau đây:
Đây là phương pháp nhằm đơn giản hóa biểu thức dưới dấu nguyên hàm bằng cách thay thế một phần của biểu thức bằng một biến số mới (thường đặt là t hoặc u). Phương pháp này được chia làm hai loại:
Đổi biến số loại 1 (Đặt t=u(x)):
Dấu hiệu nhận biết: Biểu thức có dạng f[u(x)].u'(x)dx.
→ Cách làm: Đặt t=u(x) → dt=u'(x)dx. Thay toàn bộ vào để đưa về nguyên hàm theo biến t cơ bản hơn. Sau khi tính xong, ta thay t ngược lại bằng u(x).
Đổi biến số loại 2 (Đặt x=(t):
→ Dấu hiệu nhận biết: Thường gặp ở các biểu thức chứa căn thức đặc biệt như a2-x2 (đặt x=asint hoặc x = acost, hoặc dạng x2+a2(đặt x=atant).

Phương pháp đổi biến số
Sử dụng khi hàm số dưới dấu nguyên hàm là tích của hai loại hàm số khác nhau hoàn toàn (ví dụ: hàm đa thức nhân với hàm lượng giác, hàm mũ nhân hàm logarit,...).
Công thức gốc:
udv=uv-vdu
Quy tắc ưu tiên đặt u: Để bài toán không bị đi vào vòng lặp vô hạn, ta chọn đặt u theo thứ tự ưu tiên: Logarit → Đa thức → Lượng giác → Mũ (câu thần chú: "Nhất lô, nhì đa, tam lượng, tứ mũ"). Phần còn lại của biểu thức sẽ được đặt là dv.

Phương pháp tính nguyên hàm từng phần
Bên cạnh hai phương pháp biến đổi chung ở trên, đối với từng loại hàm số riêng biệt, chúng ta sẽ áp dụng các kỹ thuật biến đổi đặc trưng:
Dạng 1: Nguyên hàm của hàm số hữu tỷ (Dạng phân thức f(x) = P(x) / Q(x))

Nguyên hàm của hàm số hữu tỷ
Dạng 2: Nguyên hàm của hàm số lượng giác
Sử dụng linh hoạt các công thức biến đổi lượng giác để đưa bậc cao về bậc thấp hoặc tích thành tổng:
Dạng 3: Nguyên hàm của hàm số chứa căn thức (Hàm vô tỷ)

Nguyên hàm của hàm số chứa căn thức (Hàm vô tỷ)
Việc học thuộc lòng các công thức toán học khô khan thường khiến học sinh dễ rơi vào trạng thái nhanh quên và nhầm lẫn. Vì vậy, bạn cần áp dụng ngay những phương pháp khoa học dưới đây để tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức của mình.
Để phục vụ cho việc tra cứu tài liệu, học trực tuyến và luyện tập các dạng bài nguyên hàm hiệu quả, một chiếc máy tính có cấu hình mượt mà là cần thiết. Bạn có thể tham khảo ngay các dòng laptop chính hãng với hiệu năng cao, màn hình sắc nét bảo vệ mắt tại Siêu Thị Điện Máy - Nội Thất Chợ Lớn để nâng cấp trải nghiệm học tập của mình.
Nguyên hàm là một họ hàm số (kết quả chứa biến x và hằng số C). Trong khi đó, tích phân là một giá trị số cụ thể, được tính bằng cách áp cận (giới hạn) vào nguyên hàm.
Bạn nên dùng phương pháp từng phần khi biểu thức dưới dấu nguyên hàm là tích của hai loại hàm số khác nhau (ví dụ: hàm đa thức nhân hàm mũ, hoặc hàm lượng giác nhân hàm logarit).
Nắm vững công thức nguyên hàm sẽ giúp bạn xử lý bài tập nhanh hơn, hạn chế nhầm dấu và hiểu rõ mối liên hệ ngược giữa nguyên hàm với đạo hàm. Bên cạnh việc ghi nhớ bảng công thức cơ bản, bạn nên luyện thêm cách phân nhóm dạng bài, tự kiểm tra bằng đạo hàm và sử dụng máy tính cầm tay hợp lý khi làm bài trắc nghiệm.
Nếu cần chuẩn bị thiết bị hỗ trợ học tập như laptop hoặc máy tính bảng, bạn có thể tham khảo thêm tại Điện Máy Chợ Lớn qua website https://dienmaycholon.com/.






Tải app theo dõi thông tin đơn hàng và hàng ngàn voucher giảm giá dành cho bạn.





